跿chạy — (người, động vật) di chuyển thân thể bằng những bước nhanh, mạnh và liên tiếp
U+8DFF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 跿 (chạy, “(người, động vật) di chuyển thân thể bằng những bước nhanh, mạnh và liên tiếp”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 走 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
走 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 走聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chạy · tránh
- Nghĩa tiếng Việt
- (người, động vật) di chuyển thân thể bằng những bước nhanh, mạnh và liên tiếp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.