貺muống — phễu
U+8CBA
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 貺 (muống, “phễu”) là chữ hình thanh: bộ BỐI 貝 (vỏ sò; của cải) biểu nghĩa, chữ 兄 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
兄 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 兄聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- muống
- Nghĩa tiếng Việt
- phễu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.