貭chát — có vị như vị của chuối xanh; tht
U+8CAD
Chưa xác địnhChưa có phân tích
bao / lồng
𠂆thành tố
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿸𠂆⿱十貝. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chát
- Nghĩa tiếng Việt
- có vị như vị của chuối xanh; tht— Wiktionary tiếng Việt