调điều — từ; câu; sự thật; sự kiện, sự xảy ra
U+8C03
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰讠周. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- điều
- Âm Nôm
- điều · đều
- Nghĩa tiếng Việt
- từ; câu; sự thật; sự kiện, sự xảy ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.