讏vệ — khng; một loại đơn vị quân đội quân từ
U+8B8F
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱衞言. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vệ
- Nghĩa tiếng Việt
- khng; một loại đơn vị quân đội quân từ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.