蓸tàu — phương tiện vận tải lớn và hoạt động bằng máy móc; chữ viết tắt cho Trung Quốc
U+84F8
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱艹曹. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tàu
- Nghĩa tiếng Việt
- phương tiện vận tải lớn và hoạt động bằng máy móc; chữ viết tắt cho Trung Quốc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.