聴thính — nhạy cảm đối với mùi hoặc tiếng; có khả năng nhận biết nhanh về tình thế
U+8074
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰耳⿳十罒心. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thính
- Nghĩa tiếng Việt
- nhạy cảm đối với mùi hoặc tiếng; có khả năng nhận biết nhanh về tình thế— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.