箝kìm — đồ dùng bằng thép có hai cái càng để cặp; loài cá nước mặn mồm dài
U+7B9D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 箝 (kìm, “đồ dùng bằng thép có hai cái càng để cặp; loài cá nước mặn mồm dài”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 拑 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
拑 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 拑聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kìm
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng bằng thép có hai cái càng để cặp; loài cá nước mặn mồm dài— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.