競chạnh — cái đường giữa hai mặt phẳng gập thành góc; chỗ giáp liền bên
U+7AF6
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰竞竞. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chạnh · cạnh · ganh
- Nghĩa tiếng Việt
- cái đường giữa hai mặt phẳng gập thành góc; chỗ giáp liền bên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.