癌nham
U+764C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 癌 (nham, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NẠCH 疒 (bệnh tật) biểu nghĩa, chữ 嵒 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
嵒 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 嵒聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- nham
- Âm Nôm
- nham
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.