犧hi
U+72A7
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 犧 (hi, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NGƯU 牛 (trâu bò) biểu nghĩa, chữ 羲 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
羲 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 羲聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- hi · hy
- Âm Nôm
- hi
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.