潀nhúng — cho thứ gì vào một chất lỏng rồi lại lấy ra ngay; tham gia vào
U+6F40
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 潀 (nhúng, “cho thứ gì vào một chất lỏng rồi lại lấy ra ngay; tham gia vào”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 眾 (âm Hán Việt “chúng”) biểu âm.
眾 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 眾聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhúng
- Nghĩa tiếng Việt
- cho thứ gì vào một chất lỏng rồi lại lấy ra ngay; tham gia vào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.