渗sấm — tiếng nổ rền trên bầu trời khi có dông; lời dự đoán những sự kiện lớn sẽ xảy ra
U+6E17
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 渗 (sấm, “tiếng nổ rền trên bầu trời khi có dông; lời dự đoán những sự kiện lớn sẽ xảy ra”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 参 (âm Hán Việt “sâm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sấm
- Nghĩa tiếng Việt
- tiếng nổ rền trên bầu trời khi có dông; lời dự đoán những sự kiện lớn sẽ xảy ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.