擲chệch — hành động làm lệch đường đi của cái gì đó; làm thục một cái gì đó
U+64F2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 擲 (chệch, “hành động làm lệch đường đi của cái gì đó; làm thục một cái gì đó”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 鄭 (âm Nôm “chạnh”) biểu âm.
鄭 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 鄭聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chệch · sịch · trệch · trịch · xệch
- Nghĩa tiếng Việt
- hành động làm lệch đường đi của cái gì đó; làm thục một cái gì đó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.