搂lùa — dồn đuổi đàn gia súc, gia cầm đi theo hướng nhất định; luồn vào nơi trống, hẹp
U+6402
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌娄. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lùa
- Nghĩa tiếng Việt
- dồn đuổi đàn gia súc, gia cầm đi theo hướng nhất định; luồn vào nơi trống, hẹp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.