捞trao — đưa tay, chuyển đến; giao phó
U+635E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 捞 (trao, “đưa tay, chuyển đến; giao phó”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 劳 (âm Hán Việt “lao”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trao
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa tay, chuyển đến; giao phó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.