抠khua — làm chuyển động một vật cho quện một vật khác vào; làm chuyển động một vật trong một chất lỏng
U+62A0
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌区. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khua · xô
- Nghĩa tiếng Việt
- làm chuyển động một vật cho quện một vật khác vào; làm chuyển động một vật trong một chất lỏng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.