愛ái
U+611B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
trên ↓ dưới
𢖻thành tốChưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱⿱爫冖𢖻. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- ái · áy
- Âm Nôm
- ái · áy · ải
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.