姆mẹ — người đàn bà có con, trong quan hệ với con cái; con vật cái, trực tiếp sinh ra đàn con nào đó
U+59C6
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 姆 (mẹ, “người đàn bà có con, trong quan hệ với con cái; con vật cái, trực tiếp sinh ra đàn con nào đó”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 母 (âm Hán Việt “mẫu”) biểu âm.
母 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 母聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mẹ
- Nghĩa tiếng Việt
- người đàn bà có con, trong quan hệ với con cái; con vật cái, trực tiếp sinh ra đàn con nào đó— Wiktionary tiếng Việt