垩thánh — nhân vật siêu phàm có tài năng đặc biệt; nhân vật được coi là có phép mầu nhiệm, theo tôn giáo
U+57A9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱亚土. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- thánh
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- nhân vật siêu phàm có tài năng đặc biệt; nhân vật được coi là có phép mầu nhiệm, theo tôn giáo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.