嚊ngửi — hít vào mũi để phân biệt mùi vị
U+568A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 嚊 (ngửi, “hít vào mũi để phân biệt mùi vị”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 鼻 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
鼻 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 鼻聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngửi
- Nghĩa tiếng Việt
- hít vào mũi để phân biệt mùi vị— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.