喡và — từ dùng để nối hai từ, hai mệnh đề để thêm ý; từ dùng được để đọc nối chữ hoặc quán ngữ
U+55A1
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口韋. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- và · vầy
- Nghĩa tiếng Việt
- từ dùng để nối hai từ, hai mệnh đề để thêm ý; từ dùng được để đọc nối chữ hoặc quán ngữ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.