啟khui — mở (đồ vật được đóng kín) ra bằng dụng cụ
U+555F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 啟 (khui, “mở (đồ vật được đóng kín) ra bằng dụng cụ”) là chữ hình thanh: bộ PHỘC 攴 (dạng viết 攵) (đánh khẽ) biểu nghĩa, chữ 启 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
启 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 启聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khui
- Nghĩa tiếng Việt
- mở (đồ vật được đóng kín) ra bằng dụng cụ— Wiktionary tiếng Việt