咜đờ — trgt; không thể cử động; Như cứng ra
U+549C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 咜 (đờ, “trgt; không thể cử động; Như cứng ra”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 它 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
它 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 它聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đờ
- Nghĩa tiếng Việt
- trgt; không thể cử động; Như cứng ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.