叼điêu — nói xạo, phóng đại quá đáng; gian dối, man trá
U+53FC
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 叼 (điêu, “nói xạo, phóng đại quá đáng; gian dối, man trá”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 刁 (âm Hán Việt “điêu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- điêu
- Nghĩa tiếng Việt
- nói xạo, phóng đại quá đáng; gian dối, man trá— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.