兗nhón — bốc một ít bằng mấy đầu ngón tay chụm lại; đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân
U+5157
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱亠兌. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhón · nhọn
- Nghĩa tiếng Việt
- bốc một ít bằng mấy đầu ngón tay chụm lại; đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.