什sập — đổ mạnh xuống; đóng mạnh
U+4EC0
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 什 (sập, “đổ mạnh xuống; đóng mạnh”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 十 (âm Hán Việt “thập”) biểu âm.
十 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 十聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sập · thập
- Nghĩa tiếng Việt
- đổ mạnh xuống; đóng mạnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.