㩍xách — cầm nhấc lên hay mang đi bằng một tay để buông thẳng xuống; cầm mà kéo lên
U+3A4D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌策. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xách
- Nghĩa tiếng Việt
- cầm nhấc lên hay mang đi bằng một tay để buông thẳng xuống; cầm mà kéo lên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.