㕽ré — nói voi kêu; nói nắng hay mưa xiên vào, hắt vào
U+357D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口以. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ré
- Nghĩa tiếng Việt
- nói voi kêu; nói nắng hay mưa xiên vào, hắt vào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.