㑹hội — cuộc vui tổ chức chung cho đông đảo người dự, theo phong tục hoặc nhân dịp đặc biệt
U+3479
Chưa xác địnhChưa có phân tích
ba phần dọc
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿳亼由曰. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- hội
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- cuộc vui tổ chức chung cho đông đảo người dự, theo phong tục hoặc nhân dịp đặc biệt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.