thép — hợp kim bền, cứng, dẻo của sắt với một lượng nhỏ carbon
U+33187
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thép
- Nghĩa tiếng Việt
- hợp kim bền, cứng, dẻo của sắt với một lượng nhỏ carbon— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.