nhưng — từ dùng để nối hai từ hoặc hai mệnh đề mà ý trái ngược nhau; miễn khỏi (cũ)
U+3243C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhưng
- Nghĩa tiếng Việt
- từ dùng để nối hai từ hoặc hai mệnh đề mà ý trái ngược nhau; miễn khỏi (cũ)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.