𲎘đen — có màu như của than, của mực tàu; chỉ mức độ tồi tệ của sự không may mắn
U+32398
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 黑 HẮC — màu đen · #203
- Số nét
- 31
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đen
- Nghĩa tiếng Việt
- có màu như của than, của mực tàu; chỉ mức độ tồi tệ của sự không may mắn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.