𱝙trúng — mắc phải điều không hay, gây tổn hại, tổn thương cho bản thân
U+31759
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trúng
- Nghĩa tiếng Việt
- mắc phải điều không hay, gây tổn hại, tổn thương cho bản thân— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.