𱑠thênh — nhà dùng làm trụ sở cho một cơ quan chính quyền (cũ)
U+31460
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 厂 HÁN — sườn núi · #27
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- sảnh · thinh · thính
- Âm Nôm
- thênh
- Nghĩa tiếng Việt
- nhà dùng làm trụ sở cho một cơ quan chính quyền (cũ)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.