𱍬quét — dùng chổi đưa nhẹ trên bề mặt, làm cho sạch rác rưởi; dùng chổi mềm phết màu đều trên bề mặt
U+3136C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 丨 CỔN — nét sổ · #2
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quét
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng chổi đưa nhẹ trên bề mặt, làm cho sạch rác rưởi; dùng chổi mềm phết màu đều trên bề mặt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.