𭴤súng — loài cây sống dưới nước, cùng họ với sen, hoa thường màu tím củ ăn được
U+2DD24
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰火充. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- súng · xông
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây sống dưới nước, cùng họ với sen, hoa thường màu tím củ ăn được— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.