𭡚bóp — nắm chặt vật gì làm cho dúm lại, bé đi, nát đi hay vỡ đi; lấy tay nắn vào một bộ phận của cơ thể
U+2D85A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌法. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bóp
- Nghĩa tiếng Việt
- nắm chặt vật gì làm cho dúm lại, bé đi, nát đi hay vỡ đi; lấy tay nắn vào một bộ phận của cơ thể— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.