𭒏mẹ — người đàn bà có con, trong quan hệ với con cái; con vật cái, trực tiếp sinh ra đàn con nào đó
U+2D48F
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𭒏 (mẹ, “người đàn bà có con, trong quan hệ với con cái; con vật cái, trực tiếp sinh ra đàn con nào đó”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 羙 (âm Hán Việt “mĩ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mẹ
- Nghĩa tiếng Việt
- người đàn bà có con, trong quan hệ với con cái; con vật cái, trực tiếp sinh ra đàn con nào đó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.