𫞡váng — ở trạng thái hơi chóng mặt, khó chịu trong người; vang to lên đến mức làm chói tai, khó chịu
U+2B7A1
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𫞡 (váng, “ở trạng thái hơi chóng mặt, khó chịu trong người; vang to lên đến mức làm chói tai, khó chịu”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 荣 (âm Hán Việt “vinh”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- váng
- Nghĩa tiếng Việt
- ở trạng thái hơi chóng mặt, khó chịu trong người; vang to lên đến mức làm chói tai, khó chịu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.