𪟽nghĩ — vận dụng trí tuệ để suy xét tìm tòi; xét rằng
U+2A7FD
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱⺊了. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 卜 BỐC — bói toán · #25
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- nghi
- Âm Nôm
- nghĩ · ngơi · ngờ · ngời
- Nghĩa tiếng Việt
- vận dụng trí tuệ để suy xét tìm tòi; xét rằng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.