𪓇đen — có màu như của than, của mực tàu; chỉ mức độ tồi tệ của sự không may mắn
U+2A4C7
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𪓇 (đen, “có màu như của than, của mực tàu; chỉ mức độ tồi tệ của sự không may mắn”) là chữ hình thanh: bộ HẮC 黑 (màu đen) biểu nghĩa, chữ 顛 (âm Hán Việt “điên”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 黑 HẮC — màu đen · #203
- Số nét
- 32
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đen
- Nghĩa tiếng Việt
- có màu như của than, của mực tàu; chỉ mức độ tồi tệ của sự không may mắn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.