𩷈liệt — nói toàn thân thể hoặc một phần bị bại không cử động được; nói máy móc không chạy nữa
U+29DC8
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰魚劣. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 魚 NGƯ — cá · #195
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- liệt
- Nghĩa tiếng Việt
- nói toàn thân thể hoặc một phần bị bại không cử động được; nói máy móc không chạy nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.