𩲉hồn — yếu tố tinh thần được coi là đối lập với thể xác; tư tưởng và tình cảm con người
U+29C89
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰亡鬼. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鬼 QUỶ — ma quỷ · #194
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- hồn
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- yếu tố tinh thần được coi là đối lập với thể xác; tư tưởng và tình cảm con người— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.