𩡋thơm — có mùi hương dễ chịu; tốt, được người đời nhắc tới, ca ngợi
U+2984B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰香忝. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 香 HƯƠNG — mùi thơm · #186
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thơm
- Nghĩa tiếng Việt
- có mùi hương dễ chịu; tốt, được người đời nhắc tới, ca ngợi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.