𩍓ủng — giày cao su, cổ cao đến đầu gối, dùng để đi những nơi lầy lội, bẩn thỉu
U+29353
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰革雍. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 革 CÁCH — da thuộc · #177
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ủng
- Nghĩa tiếng Việt
- giày cao su, cổ cao đến đầu gối, dùng để đi những nơi lầy lội, bẩn thỉu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.