𩇢xanh — từ chỉ màu sắc, không phân biệt giữa hai màu lục và lam; có màu như màu lá cây
U+291E2
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𩇢 (xanh, “từ chỉ màu sắc, không phân biệt giữa hai màu lục và lam; có màu như màu lá cây”) là chữ hình thanh: bộ THANH 靑 (dạng viết 青) (màu xanh) biểu nghĩa, chữ 掌 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 靑 THANH — màu xanh · #174
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xanh
- Nghĩa tiếng Việt
- từ chỉ màu sắc, không phân biệt giữa hai màu lục và lam; có màu như màu lá cây— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.