𨺞hẹp — có kích thước bề ngang dưới mức bình thường, hoặc nhỏ hơn những cái khác; có diện tích nhỏ, chật
U+28E9E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
阝thành tố
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰阝⿶凵夹. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hẹp
- Nghĩa tiếng Việt
- có kích thước bề ngang dưới mức bình thường, hoặc nhỏ hơn những cái khác; có diện tích nhỏ, chật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.