𨑗trên — ở bề mặt cao nhất; có vị trí cao hơn
U+28457
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𨑗 (trên, “ở bề mặt cao nhất; có vị trí cao hơn”) là chữ hình thanh: 上 biểu nghĩa, chữ 上 (âm Hán Việt “thưởng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辵 SƯỚC — chợt đi chợt dừng · #162
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trên · lên
- Nghĩa tiếng Việt
- ở bề mặt cao nhất; có vị trí cao hơn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.