𧒦chặp — nối liền hai thứ gì lại với nhau; một hồi, một lúc
U+274A6
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰⿱父羊⿱丸虫. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chặp
- Nghĩa tiếng Việt
- nối liền hai thứ gì lại với nhau; một hồi, một lúc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.